Bảng giá các tuyến
Bảng giá dưới đây tổng hợp các tuyến xe đang được phục vụ, giúp khách hàng dễ dàng tham khảo và so sánh chi phí giữa các hành trình. Mức giá được trình bày theo từng dòng xe như 4 chỗ, 7 chỗ và 16 chỗ để thuận tiện lựa chọn. Tùy thời điểm, quãng đường, loại xe và nhu cầu thực tế, giá có thể được điều chỉnh. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác cho chuyến đi cụ thể.
| STT | Tuyến | Thời gian | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe 16 chỗ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bắc Ninh – Hà Nội | 1 – 2 giờ | khoảng cách 35 – 50 km | từ 200.000vnđ /1 ghế | từ 300.000 vnđ | từ 100.000 vnđ |
| 2 | Bắc Ninh - Sân Bay Nội Bài | 1 – 2 giờ | khoảng cách 30 – 40 km | từ 200.000 vnđ /1 ghế | từ 300.000 vnđ | từ 100.000 vnđ |
| 3 | Thuận Thành - Sân Bay Nội Bài | 1 – 2 giờ | khoảng cách 50 – 65 km | từ 200.000 vnđ /1 ghế | từ 400.000 vnđ | từ 100.000 vnđ |
| 4 | TP Bắc Giang Cũ - Hà Nội | 1 – 2 giờ | khoảng cách 50 – 65 km | từ 200.000 vnđ /1 ghế | từ 450.000 vnđ | từ 100.000 vnđ |
| 5 | Bắc Ninh - Hà Nam | 2 – 3 giờ | khoảng cách 85 – 100 km | từ 350.000 vnđ /1 ghế | từ 700.000 vnđ | từ 150.000 vnđ |
| 6 | Bắc Ninh - Hải Phòng | 2 – 3 giờ | khoảng cách 110 – 130 km | từ 400.000 vnđ /1 ghế | từ 900.000 vnđ | từ 150.000 vnđ |
| 7 | Bắc Ninh - Hạ Long | 2 – 3 giờ | khoảng cách 120 – 140 km | từ 400.000 vnđ /1 ghế | từ 900.000 vnđ | từ 150.000 vnđ |
| 8 | Bắc Ninh - Quảng Ninh | 2 – 3 giờ | khoảng cách 120 – 160 km | từ 400.000 vnđ /1 ghế | từ 900.000 vnđ | từ 150.000 vnđ |
| 9 | Hà Nội - Hà Nam | 1 – 2 giờ | khoảng cách 50 – 70 km | từ 200.000 vnđ/1 ghế | từ 500.000 vnđ | từ 100.000 vnđ |
| 10 | Thái Bình – Hà Nội | 2 – 3 giờ | khoảng cách 100 – 110 km | từ 250.000 vnđ/1 ghế | từ 850.000 vnđ | từ 100.000 vnđ |